Thép hộp vuông 300x300 MÁC Q235- Q345- SS400- S355JR-A572- A500- A516...

 Thép Hộp Vuông 300×300 dày 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly, 16ly, 20ly.

Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...

Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.

Ứng dụng của thép hộp vuông 300x300: Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng,  nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…

Quy cách thép hộp vuông 300x300:

Thép hộp vuông 300x300 có độ dày từ 5ly - 20ly.

Chiều dài: 6m, 9m, 12m.

 Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng. 

Giới thiệu sản phẩm

Công Ty Thép Nguyễn Minh chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm…  Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam…
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST, JIS, GP, TCVN…v.v
 
Mác Thép: SS400, A36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
 
• Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
• Thanh toán linh hoạt, thỏa thuận theo từng đơn hàng.
• Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
 
Thép hộp vuông 300x300

I. Ứng dụng :

Thép Hộp Vuông 300×300 : được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác…

Thép hộp vuông 300x300

II.THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP VUÔNG 300x300:

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn ASTM A36:

Standard Steel Grade Chemical Compositions Yield Point

 

N/mm2

Tensile Strength

 

N/mm2

Notch Impact test
C Si Mn P S Nb Elongation

 

%

Temp0C
Max Max Max Max Max Max Min Min Max
ASTM A36 0.26 0.4   0.04 0.05   250 400 – 550 20  

 

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn JIS G3101 SS400:

Standard Steel Grade Chemical Compositions Yield Point

 

N/mm2

Tensile Strength

 

N/mm2

Notch Impact test
C Si Mn P S Elongation

 

%

Temp0C
Max Max Max Max Max Min Min Max
JIS G3101 SS400       0.05 0.05 235 400 – 510 21  

 

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn GP/T Q235:

Standard Steel Grade Chemical Compositions Yield Point

 

N/mm2

Tensile Strength

 

N/mm2

Notch Impact test
C Si Mn P S Cu Ni Cr Elongation

 

%

Max Max Max Max Max Max Max Max Min Min Max
GP/T Q235A 0.14-0.22 0.3 0.3-0.065 0.045 0.05 0.3 0.3 0.3 235 275-460 25
Q235B 0.12-0.2 0.3 0.3-0.7 0.045 0.05 0.3 0.3 0.3 235 375-460 25
Q235C 0.18 0.3 0.35-0.8 0.04 0.04 0.3 0.3 0.3 235 375-460 25
Q235D 0.17 0.3 0.35-0.8 0.035 0.035 0.3 0.3 0.3 235 375-460 25
Thép hộp vuông chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:

Standard Steel Grade Chemical Compositions Yield Point

 

N/mm2

Tensile Strength

 

N/mm2

Notch Impact test
C Si Mn P S N Cu Elongation

 

%26

Temp0C
Max Max Max Max Max Max Max Min Min Max
EN10025-2-2004 S235JR 0.17   1.4 0.035 0.035 0.012 0.55 235 36-510 26 200C
S235J0 0.17   1.4 0.03 0.03 0.012 0.55 235 360-510 26 00C
S235J2 0.17   1.4 0.025 0.025   0.55 235 360-510 24 -200C
S275JR 0.21   0.5 0.035 0.035 0.012 0.55 275 410-560 23 200C
S275J0 0.18   1.5 0.03 0.03 0.012 0.55 275 410-560 23 00C
S275J2 0.18   1.5 0.025 0.025   0.55 275 410-560 21 -200C
S355Jr 0.24 0.55 1.6 0.035 0.035 0.012 0.55 355 470-630 22 200C
S355J0 0.2 0.55 1.6 0.03 0.03 0.012 0.55 355 470-630 22 0oC
S355J2 0.2 0.55 1.6 0.025 0.025   0.55 355 470-630 22 -200C
S355K2 0.2 0.55 1.6 0.025 0.025   0.55 355 470-630 20 -200C
S450J0 0.2 0.55 1.7 0.03 0.03 0.025 0.55 450 550-720 17 0oC

 

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400

Thép hộp tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400:
C Si Mn P S Ts Ys E.L (%)
≤ 0.25     ≤ 0.040 ≤ 0.040 ≥ 400 ≥ 245
0.15 0.01 0.73 0.013 0.004 468 393 34

 

Thép hộp vuông 300×300 tiêu chuẩn CT3-Nga:

C % Si % Mn % P % S % Cr % Ni % MO % Cu % N2 % V %
16 26 45 10 4 2 2 4 6    

Thép hộp vuông 300x300

Bảng tra quy cách thép hộp vuông 300×300

Sau đây là bảng tra quy cách thép hộp vuông 300×300 chi tiết và mới nhất hiện nay:

QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG 300×300
STT Tên sản phẩm Quy cách Trọng lượng

 

(Kg/mét)

1 Thép hộp vuông 300x300x5 300 300 5 46.32
2 Thép hộp vuông 300x300x6 300 300 6 55.39
3 Thép hộp vuông 300x300x8 300 300 8 73.35
4 Thép hộp vuông 300x300x10 300 300 10 91.06
5 Thép hộp vuông 300x300x12 300 300 12 108.52
6 Thép hộp vuông 300x300x15 300 300 15 134.24
7 Thép hộp vuông 300x300x16 300 300 16 142.68
8 Thép hộp vuông 300x300x20 300 300 20 175.84
 

Ngoài Thép Hộp Vuông 300×300  ra Cty THÉP NAM Á còn có thép hộp vuông 350×350, 400×400, 250×250, 200×200, 175X175, 125X125, 120X120,150×150, 100×100, 90×90, 80×80, 65X65, 60X60, 70×70, 75×75, 25×25, 20X20, 25X25, 30×30, 40×40, 50×50….

Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu. 

 

Thép Nguyễn Minh tự hào với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp: khi tiến hành mua Thép hộp vuông S235, S275, S355 tại công ty chúng tôi sẽ được đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình về các vấn đề mà khách hàng chưa nắm bắt được với nhiều năm kinh nghiệm chúng tôi sẽ giải quyết tất cả những thắc mắc mà quý khách hàng đề ra.

Hãy liên hệ ngay để nhận được báo giá mới nhất hôm nay

 Hotline: 0916 186 682 

 Email: thepongnguyenminh@gmail.com

Sản phẩm khác

thép hộp 50x50x5ly

thép hộp 50x50x5ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông 50x50 có độ dầy từ...

3959 Lượt xem

Xem chi tiết
thép hộp 160x80x5ly

thép hộp 160x80x5ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông,...

3509 Lượt xem

Xem chi tiết
thép hộp 80x80x4ly

thép hộp 80x80x4ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông 80x80 có độ dày từ...

3118 Lượt xem

Xem chi tiết

Support Online(24/7) 0916186682